Gõ tiếng Thái

Từ vựng tiếng Thái cho Cấp 4

Ứng dụng luyện 533 từ cho Cấp 4, mỗi từ kèm cách đọc, nghĩa và âm thanh đã thu.

Các bộ từ theo cấp được tuyển chọn theo tiêu chí công nhận do đơn vị tổ chức công bố và chỉ mang tính tham khảo, không phải danh sách từ chính thức.

Luyện cấp này

Ví dụ từ trong bộ

Tiếng TháiCách đọcNghĩa
ตอบtopđể trả lời
ทราบsapbiết (lịch sự)
ไหมmai(hạt câu hỏi)
หรอกrok(tiểu từ cuối câu nhấn mạnh)
น่ะna(tiểu từ cuối câu nhấn mạnh nhẹ)
สิsi(phân từ nhấn mạnh, thường có mệnh lệnh)
เปล่าplaotrống; không (từ chối)
ยังไงyangngainhư thế nào (thông tục)
ไงngainhư thế nào (thông tục, viết tắt của ยังไง)
มั้ยmai(hạt câu hỏi thông thường)
หน่อยnoimột chút (làm nhẹ nhàng một yêu cầu)
เดี๋ยวdiaotrong giây lát; Chờ đợi

Cấp khác

Từ vựng tiếng Thái theo cấp thiTất cả bộ từ