Gõ tiếng Thái

Từ vựng tiếng Thái cho Cấp 1

Ứng dụng luyện 250 từ cho Cấp 1, mỗi từ kèm cách đọc, nghĩa và âm thanh đã thu.

Các bộ từ theo cấp được tuyển chọn theo tiêu chí công nhận do đơn vị tổ chức công bố và chỉ mang tính tham khảo, không phải danh sách từ chính thức.

Luyện cấp này

Ví dụ từ trong bộ

Tiếng TháiCách đọcNghĩa
จำเลยchamloeibị đơn; bị cáo
โจทก์chotnguyên đơn
คำพิพากษาkhamphiphaksabản án
พิพากษาphiphaksatuyên án
อาญาayahình sự
วินิจฉัยwinitchaiphán quyết; chẩn đoán
ชี้ขาดchikhatphân xử dứt khoát
ไต่สวนtaisuanthẩm cứu
ตุลาการtulakantư pháp; thẩm phán
อัยการaiyakanviện kiểm sát; công tố
ทนายความthanaikhwamluật sư
ว่าความwakhwambiện hộ tại tòa

Cấp khác

Từ vựng tiếng Thái theo cấp thiTất cả bộ từ