Từ vựng tiếng Thái cho Cấp 3
Ứng dụng luyện 483 từ cho Cấp 3, mỗi từ kèm cách đọc, nghĩa và âm thanh đã thu.
Các bộ từ theo cấp được tuyển chọn theo tiêu chí công nhận do đơn vị tổ chức công bố và chỉ mang tính tham khảo, không phải danh sách từ chính thức.
Luyện cấp nàyVí dụ từ trong bộ
| Tiếng Thái | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| โอกาส | okat | cơ hội; cơ hội |
| สินค้า | sinkha | hàng hóa; sản phẩm |
| บริษัท | borisat | công ty |
| จังหวัด | changwat | tỉnh |
| บริการ | borikan | dịch vụ |
| โครงการ | khrongkan | dự án |
| โรค | rok | bệnh tật |
| อาการ | akan | triệu chứng; điều kiện |
| ธรรมชาติ | thammachat | thiên nhiên |
| สอน | son | dạy |
| ญี่ปุ่น | yipun | Nhật Bản |
| ข่าว | khao | tin tức |