Từ vựng tiếng Thái cho Cấp 2
Ứng dụng luyện 350 từ cho Cấp 2, mỗi từ kèm cách đọc, nghĩa và âm thanh đã thu.
Các bộ từ theo cấp được tuyển chọn theo tiêu chí công nhận do đơn vị tổ chức công bố và chỉ mang tính tham khảo, không phải danh sách từ chính thức.
Luyện cấp nàyVí dụ từ trong bộ
| Tiếng Thái | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ประชาธิปไตย | prachathipatai | dân chủ |
| รัฐมนตรี | ratthamontri | bộ trưởng |
| คณะรัฐมนตรี | khanaratthamontri | nội các |
| ประธานาธิบดี | prathanathibodi | tổng thống |
| การเลือกตั้ง | kanlueaktang | cuộc bầu cử |
| เลือกตั้ง | lueaktang | bầu cử |
| นายก | nayok | thủ tướng; chủ tịch |
| รัฐสภา | ratthasapha | quốc hội |
| วุฒิสภา | wutthisapha | thượng viện |
| สภาผู้แทนราษฎร | saphaphuthaenratsadon | hạ viện |
| พรรคการเมือง | phakkanmueang | đảng phái chính trị |
| นักการเมือง | nakkanmueang | chính trị gia |