Gõ tiếng Thái

Chữ Thái theo âm

Trước khi lo vị trí phím, hãy xem chữ Thái gom nhóm theo âm thế nào. Trang này là bảng tra nhanh, không phải khóa ngữ âm đầy đủ. Nhận lớp âm rồi luyện từng ký tự ở Luyện chữ và Ký hiệu.

Phụ âm theo âm đầu

Tiếng Thái có 44 phụ âm. Nhiều chữ cùng một âm đầu; khác chủ yếu ở lớp chữ (ảnh hưởng quy tắc thanh) và độ phổ biến trong chữ viết hiện đại. ฃ và ฅ hầu như không viết nữa nhưng vẫn trên bàn phím.

“Phát âm gần đúng” là gợi ý cho người học, không phải IPA chặt. Âm bật hơi (kh, th, ph, ch) là có luồng hơi sau tắc âm — giống “key” tiếng Anh so với k không bật hơi.

ÂmChữ TháiPhát âm gần đúng
kk không bật hơi
khข ฃ ค ฅ ฆkh bật hơi
ngng (như trong “sing”)
cgiữa “j” và “ch”, không bật hơi
chฉ ช ฌch bật hơi
sซ ศ ษ สs
yญ ยy
dฎ ดd
tฏ ตt không bật hơi
thฐ ฑ ฒ ถ ท ธth bật hơi (gần “top”, không phải “the”)
nณ นn
bb
pp không bật hơi
phผ พ ภph bật hơi (gần “pot”, không phải “phone”)
fฝ ฟf
mm
rr (thường gõ lưỡi)
lล ฬl
ww
hห ฮh
ʔđế nguyên âm / tắc hầu (อ)

Nguyên âm đơn ngắn và dài

Tiếng Thái đối lập độ dài nguyên âm. Bảng thường đặt từng nguyên âm trên đế อ. Dạng ngắn thường kết thúc bằng ะ khi viết mở; dạng dài là ký tự khác hoặc kéo dài cùng phẩm chất.

Nguyên âm đôi (ไ ใ ำ ฯ) và một số dấu kết hợp luyện ở chế độ Ký hiệu. Độ dài đổi nghĩa, ví dụ ขาว và คาว; mục tiêu ở đây là nắm cặp ngắn/dài.

Nguyên âm ngắnNguyên âm dàiPhát âm gần đúng
อะ/a/อา//a (ngắn/dài)
อิ/i/อี//i
อึ/ɯ/อือ/ɯː/âm giữa “u/i” không tròn môi — không có tương đương tiếng Anh
อุ/u/อู//u
เอะ/e/เอ//e (ít trượt)
แอะ/ɛ/แอ/ɛː/e mở
โอะ/o/โอ//o (ít trượt)
เอาะ/ɔ/ออ/ɔː/o mở
เออะ/ɤ/เออ/ɤː/nguyên âm giữa mờ, không tròn

Luyện tiếp

Bảng giúp nhận diện; trí nhớ cơ đến từ gõ phím. Bắt đầu phụ âm từng phím, rồi nguyên âm và dấu thanh.